Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 259 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 13 g 65%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 1057 mg 46%
  • Cholesterol 63 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 205 µg 23%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,21 µg 1%
  • Vitamin E 0,17 mg 1%
  • Vitamin K 26,4 µg 22%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 62 µg 16%
  • Vitamin B12 1,1 µg 47%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 220 mg 17%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 8,3 mg 2%
  • Phốt pho 224 mg 18%
  • Kali 34,4 mg 1%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 8,8 µg 16%
  • Iốt 12 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25917 g0,2 g20 g
50 g50 g1298,7 g0,1 g10 g
150 g150 g38826 g0,3 g31 g
200 g200 g51835 g0,4 g41 g
250 g250 g64744 g0,5 g51 g

Câu hỏi về Cheese, semihard, Feta, 40 % fidm

100 g Cheese, semihard, Feta, 40 % fidm có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, semihard, Feta, 40 % fidm có 259 kcal, gồm 17 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Cheese, semihard, Feta, 40 % fidm có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, semihard, Feta, 40 % fidm có 129 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Cheese, semihard, Feta, 40 % fidm có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, semihard, Feta, 40 % fidm có 388 kcal, gồm 26 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Cheese, semihard, Feta, 40 % fidm có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, semihard, Feta, 40 % fidm có 518 kcal, gồm 35 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Cheese, semihard, Feta, 40 % fidm có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, semihard, Feta, 40 % fidm có 647 kcal, gồm 44 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 73 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ