Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 348 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 19 g 94%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1470 mg 64%
  • Cholesterol 97,6 mg 33%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 277 µg 31%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,29 µg 1%
  • Vitamin E 0,78 mg 5%
  • Vitamin K 48 µg 40%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,5 mg 38%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 35%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 36 µg 9%
  • Vitamin B12 1,2 µg 51%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 619 mg 48%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 22,8 mg 5%
  • Phốt pho 380 mg 30%
  • Kali 84,9 mg 2%
  • Kẽm 4 mg 37%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 14 µg 25%
  • Iốt 10,4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34820 g0 g30 g
50 g50 g17410 g0 g15 g
150 g150 g52230 g0 g44 g
200 g200 g69640 g0 g59 g
250 g250 g87050 g0 g74 g

Câu hỏi về Cheese, Danish Blue, 50 % fidm.

100 g Cheese, Danish Blue, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, Danish Blue, 50 % fidm. có 348 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Cheese, Danish Blue, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, Danish Blue, 50 % fidm. có 174 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Cheese, Danish Blue, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, Danish Blue, 50 % fidm. có 522 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Cheese, Danish Blue, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, Danish Blue, 50 % fidm. có 696 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.

250 g Cheese, Danish Blue, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, Danish Blue, 50 % fidm. có 870 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 74 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 138 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ