Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 401 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 37 g 48%
  • Chất béo bão hòa 24 g 121%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 715 mg 31%
  • Cholesterol 119 mg 40%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 357 µg 40%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,34 µg 2%
  • Vitamin E 0,87 mg 6%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,5 mg 38%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 35%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 36 µg 9%
  • Vitamin B12 1,2 µg 51%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 702 mg 54%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 22,8 mg 5%
  • Phốt pho 396 mg 32%
  • Kali 68 mg 1%
  • Kẽm 4 mg 37%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 12 µg 22%
  • Iốt 10,4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40116 g0,1 g37 g
50 g50 g2008 g0,1 g19 g
150 g150 g60124 g0,2 g56 g
200 g200 g80232 g0,2 g75 g
250 g250 g100240 g0,3 g94 g

Câu hỏi về Cheese, Danish Blue, 60 % fidm.

100 g Cheese, Danish Blue, 60 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, Danish Blue, 60 % fidm. có 401 kcal, gồm 16 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 37 g chất béo.

50 g Cheese, Danish Blue, 60 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, Danish Blue, 60 % fidm. có 200 kcal, gồm 8 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Cheese, Danish Blue, 60 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, Danish Blue, 60 % fidm. có 601 kcal, gồm 24 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 56 g chất béo.

200 g Cheese, Danish Blue, 60 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, Danish Blue, 60 % fidm. có 802 kcal, gồm 32 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 75 g chất béo.

250 g Cheese, Danish Blue, 60 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, Danish Blue, 60 % fidm. có 1002 kcal, gồm 40 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 94 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ