Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 297 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 16 g 81%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 1057 mg 46%
  • Cholesterol 83 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 233 µg 26%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,26 µg 1%
  • Vitamin E 0,64 mg 4%
  • Vitamin K 22,2 µg 19%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 62 µg 16%
  • Vitamin B12 1,1 µg 47%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 220 mg 17%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 224 mg 18%
  • Kali 187 mg 4%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 5,9 µg 11%
  • Iốt 10,4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29717 g0,2 g25 g
50 g50 g1488,7 g0,1 g13 g
150 g150 g44526 g0,2 g38 g
200 g200 g59335 g0,3 g50 g
250 g250 g74244 g0,4 g63 g

Câu hỏi về Cheese, semihard, Feta, 50 % fidm

100 g Cheese, semihard, Feta, 50 % fidm có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, semihard, Feta, 50 % fidm có 297 kcal, gồm 17 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Cheese, semihard, Feta, 50 % fidm có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, semihard, Feta, 50 % fidm có 148 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Cheese, semihard, Feta, 50 % fidm có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, semihard, Feta, 50 % fidm có 445 kcal, gồm 26 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Cheese, semihard, Feta, 50 % fidm có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, semihard, Feta, 50 % fidm có 593 kcal, gồm 35 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Cheese, semihard, Feta, 50 % fidm có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, semihard, Feta, 50 % fidm có 742 kcal, gồm 44 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 63 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1243 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ