Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk, skimmed, 0.5 % fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb4,8 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,8 g —
- Natri 44,2 mg 2%
- Cholesterol 3,5 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,6 µg 1%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0,08 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 1,9 µg 6%
- Folate (B9) 5,8 µg 1%
- Vitamin B12 0,48 µg 20%
- Choline 15,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 124 mg 10%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 12,1 mg 3%
- Phốt pho 96,8 mg 8%
- Kali 157 mg 3%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,6 µg 3%
- Iốt 11,7 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 3,4 g | 4,8 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 1,7 g | 2,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 5,1 g | 7,1 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 6,9 g | 9,5 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 94 | 8,6 g | 12 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milk, skimmed, 0.5 % fat
100 g Milk, skimmed, 0.5 % fat có bao nhiêu calo?
100 g Milk, skimmed, 0.5 % fat có 38 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Milk, skimmed, 0.5 % fat có bao nhiêu calo?
50 g Milk, skimmed, 0.5 % fat có 19 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Milk, skimmed, 0.5 % fat có bao nhiêu calo?
150 g Milk, skimmed, 0.5 % fat có 57 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Milk, skimmed, 0.5 % fat có bao nhiêu calo?
200 g Milk, skimmed, 0.5 % fat có 76 kcal, gồm 6,9 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Milk, skimmed, 0.5 % fat có bao nhiêu calo?
250 g Milk, skimmed, 0.5 % fat có 94 kcal, gồm 8,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1066 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ