Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4 g —
  • Natri 45 mg 2%
  • Cholesterol 3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,7 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%
  • Choline 15,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Selen 3,7 µg 7%
  • Iốt 10,7 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6111 g4 g0,2 g
50 g50 g305,4 g2 g0,1 g
150 g150 g9116 g6 g0,3 g
200 g200 g12222 g8 g0,4 g
250 g250 g15227 g10 g0,5 g

Câu hỏi về Skyr, 0.2 % fat

100 g Skyr, 0.2 % fat có bao nhiêu calo?

100 g Skyr, 0.2 % fat có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Skyr, 0.2 % fat có bao nhiêu calo?

50 g Skyr, 0.2 % fat có 30 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Skyr, 0.2 % fat có bao nhiêu calo?

150 g Skyr, 0.2 % fat có 91 kcal, gồm 16 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Skyr, 0.2 % fat có bao nhiêu calo?

200 g Skyr, 0.2 % fat có 122 kcal, gồm 22 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Skyr, 0.2 % fat có bao nhiêu calo?

250 g Skyr, 0.2 % fat có 152 kcal, gồm 27 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1693 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ