Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream yoghurt, 9 % fat, with fruit
Calo và thông tin dinh dưỡng
130
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb12 g
Chất béo7,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 12 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 31 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 70,7 µg 8%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0,13 µg 1%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Biotin (B7) 1,4 µg 5%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
- Choline 19,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 106 mg 8%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 80 mg 6%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,3 µg 2%
- Iốt 10,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 2,9 g | 12 g | 7,7 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 1,5 g | 6 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 4,4 g | 18 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 5,9 g | 24 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 7,3 g | 30 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Yogurt with fruit 0.4 % fat74 kcal / 100 g
- Yoghurt whole milk with fruit88 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit 1.5 % fat68 kcal / 100 g
- Cream yoghurt113 kcal / 100 g
- Sữa chua kemvới trái cây141 kcal / 100 g
- Cream cultured113 kcal / 100 g
- Sữa chua trái câysữa lên men, có trái cây, 0% chất béo, có chất tạo ngọt45 kcal / 100 g
- Yoghurt with mixed berries88 kcal / 100 g
- Fruit yoghurt 2% fat75 kcal / 100 g
- Fruit yoghurt delicacy 7% fat129 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cream yoghurt, 9 % fat, with fruit
100 g Cream yoghurt, 9 % fat, with fruit có bao nhiêu calo?
100 g Cream yoghurt, 9 % fat, with fruit có 130 kcal, gồm 2,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
50 g Cream yoghurt, 9 % fat, with fruit có bao nhiêu calo?
50 g Cream yoghurt, 9 % fat, with fruit có 65 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Cream yoghurt, 9 % fat, with fruit có bao nhiêu calo?
150 g Cream yoghurt, 9 % fat, with fruit có 195 kcal, gồm 4,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Cream yoghurt, 9 % fat, with fruit có bao nhiêu calo?
200 g Cream yoghurt, 9 % fat, with fruit có 260 kcal, gồm 5,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Cream yoghurt, 9 % fat, with fruit có bao nhiêu calo?
250 g Cream yoghurt, 9 % fat, with fruit có 325 kcal, gồm 7,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 271 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ