Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 43 mg 2%
  • Cholesterol 6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15,2 µg 2%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 1,6 µg 5%
  • Folate (B9) 11,5 µg 3%
  • Vitamin B12 0,44 µg 18%
  • Choline 15,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 121 mg 9%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 11,8 mg 3%
  • Phốt pho 95,7 mg 8%
  • Kali 153 mg 3%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 1,3 µg 2%
  • Iốt 10,7 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g433,4 g3,8 g1,6 g
50 g50 g221,7 g1,9 g0,8 g
150 g150 g655,2 g5,7 g2,4 g
200 g200 g866,9 g7,6 g3,2 g
250 g250 g1088,6 g9,5 g4 g

Câu hỏi về Milk, 1.5 % fat, cultured, kefir

100 g Milk, 1.5 % fat, cultured, kefir có bao nhiêu calo?

100 g Milk, 1.5 % fat, cultured, kefir có 43 kcal, gồm 3,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Milk, 1.5 % fat, cultured, kefir có bao nhiêu calo?

50 g Milk, 1.5 % fat, cultured, kefir có 22 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Milk, 1.5 % fat, cultured, kefir có bao nhiêu calo?

150 g Milk, 1.5 % fat, cultured, kefir có 65 kcal, gồm 5,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Milk, 1.5 % fat, cultured, kefir có bao nhiêu calo?

200 g Milk, 1.5 % fat, cultured, kefir có 86 kcal, gồm 6,9 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Milk, 1.5 % fat, cultured, kefir có bao nhiêu calo?

250 g Milk, 1.5 % fat, cultured, kefir có 108 kcal, gồm 8,6 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ