Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 39 mg 2%
  • Cholesterol 6,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,26 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 1,3 µg 4%
  • Vitamin B12 0,24 µg 10%
  • Choline 15,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 134 mg 10%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 11,7 mg 3%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 144 mg 3%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 1,6 µg 3%
  • Iốt 5,9 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g434 g3,5 g1,5 g
50 g50 g222 g1,8 g0,7 g
150 g150 g656 g5,3 g2,2 g
200 g200 g878 g7 g3 g
250 g250 g10910 g8,8 g3,7 g

Câu hỏi về Yogurt plain, low fat, 1.5 % fat

100 g Yogurt plain, low fat, 1.5 % fat có bao nhiêu calo?

100 g Yogurt plain, low fat, 1.5 % fat có 43 kcal, gồm 4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Yogurt plain, low fat, 1.5 % fat có bao nhiêu calo?

50 g Yogurt plain, low fat, 1.5 % fat có 22 kcal, gồm 2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Yogurt plain, low fat, 1.5 % fat có bao nhiêu calo?

150 g Yogurt plain, low fat, 1.5 % fat có 65 kcal, gồm 6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

200 g Yogurt plain, low fat, 1.5 % fat có bao nhiêu calo?

200 g Yogurt plain, low fat, 1.5 % fat có 87 kcal, gồm 8 g đạm, 7 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Yogurt plain, low fat, 1.5 % fat có bao nhiêu calo?

250 g Yogurt plain, low fat, 1.5 % fat có 109 kcal, gồm 10 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1597 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ