Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Đường 4 g —
  • Natri 40 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19 µg 2%
  • Vitamin K 0,27 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Vitamin B12 0,15 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 137 mg 11%
  • Magiê 12,4 mg 3%
  • Phốt pho 104 mg 8%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 38 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g503,8 g4,3 g1,7 g
50 g50 g251,9 g2,1 g0,8 g
150 g150 g755,7 g6,4 g2,5 g
200 g200 g1007,7 g8,5 g3,4 g
250 g250 g1259,6 g11 g4,2 g

Câu hỏi về Sữa chua trắng hoặc sữa lên men

100 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 50 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 25 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 75 kcal, gồm 5,7 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 100 kcal, gồm 7,7 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 125 kcal, gồm 9,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19593 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ