Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua trắng hoặc sữa lên men
Calo và thông tin dinh dưỡng
tăng cường vitamin d
63
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb4,4 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,2 g —
- Natri 40 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 35,8 µg 4%
- Vitamin D 1,1 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 139 mg 11%
- Magiê 13,5 mg 3%
- Phốt pho 111 mg 9%
- Kali 196 mg 4%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Selen 2,8 µg 5%
- Iốt 27 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 4,3 g | 4,4 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 2,2 g | 2,2 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 6,5 g | 6,6 g | 4,3 g |
| 200 g | 200 g | 127 | 8,6 g | 8,8 g | 5,7 g |
| 250 g | 250 g | 159 | 11 g | 11 g | 7,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua nguyên chất hoặc sữa lên mentrung bình62 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên mencó hương vị, có đường, tăng cường vitamin d71 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mennguyên chất, có đường, có L casei70 kcal / 100 g
- Yogurt plain low fat 1.5 % fat43 kcal / 100 g
- Quark tự nhiên0% chất béo, tăng cường vitamin d50 kcal / 100 g
- Yoghurt fat-free low-lactose 0.5 ug vitamin d34 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bảnnguyên bản, không thêm đường, không tăng cường, lên men, làm lạnh45 kcal / 100 g
- Yoghurt bulgarian 3.5% fat 1 ug vitamin d63 kcal / 100 g
- Yogurt with cream114 kcal / 100 g
- Quark truyền thống2-3% chất béo, tăng cường vitamin D76 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua trắng hoặc sữa lên men
100 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 63 kcal, gồm 4,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 32 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 95 kcal, gồm 6,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
200 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 127 kcal, gồm 8,6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
250 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 159 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19723 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ