Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 44 mg 2%
  • Cholesterol 11 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28,6 µg 3%
  • Vitamin C 0,97 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,81 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 124 mg 10%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 90 mg 7%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,9 µg 5%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g633 g4,8 g3,5 g
50 g50 g321,5 g2,4 g1,8 g
150 g150 g954,5 g7,2 g5,3 g
200 g200 g1266 g9,6 g7 g
250 g250 g1587,5 g12 g8,8 g

Câu hỏi về Yoghurt, bulgarian, plain, 3.5% fat, 1 ug vitamin d

100 g Yoghurt, bulgarian, plain, 3.5% fat, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, bulgarian, plain, 3.5% fat, 1 ug vitamin d có 63 kcal, gồm 3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Yoghurt, bulgarian, plain, 3.5% fat, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, bulgarian, plain, 3.5% fat, 1 ug vitamin d có 32 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Yoghurt, bulgarian, plain, 3.5% fat, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, bulgarian, plain, 3.5% fat, 1 ug vitamin d có 95 kcal, gồm 4,5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Yoghurt, bulgarian, plain, 3.5% fat, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, bulgarian, plain, 3.5% fat, 1 ug vitamin d có 126 kcal, gồm 6 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Yoghurt, bulgarian, plain, 3.5% fat, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, bulgarian, plain, 3.5% fat, 1 ug vitamin d có 158 kcal, gồm 7,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ