Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 47 mg 2%
  • Cholesterol 11,7 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 33,8 µg 4%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 14,7 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 5,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 132 mg 10%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,9 µg 5%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g633 g3,5 g3,5 g
50 g50 g321,5 g1,8 g1,8 g
150 g150 g954,5 g5,3 g5,3 g
200 g200 g1266 g7 g7 g
250 g250 g1587,5 g8,8 g8,8 g

Câu hỏi về Curd milk, plain, 3.5% fat

100 g Curd milk, plain, 3.5% fat có bao nhiêu calo?

100 g Curd milk, plain, 3.5% fat có 63 kcal, gồm 3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Curd milk, plain, 3.5% fat có bao nhiêu calo?

50 g Curd milk, plain, 3.5% fat có 32 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Curd milk, plain, 3.5% fat có bao nhiêu calo?

150 g Curd milk, plain, 3.5% fat có 95 kcal, gồm 4,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Curd milk, plain, 3.5% fat có bao nhiêu calo?

200 g Curd milk, plain, 3.5% fat có 126 kcal, gồm 6 g đạm, 7 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Curd milk, plain, 3.5% fat có bao nhiêu calo?

250 g Curd milk, plain, 3.5% fat có 158 kcal, gồm 7,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 617 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ