Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 42 mg 2%
  • Cholesterol 11,3 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 30,6 µg 3%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 11,4 mg 3%
  • Phốt pho 86,4 mg 7%
  • Kali 153 mg 3%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,9 µg 5%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g643,2 g4,8 g3,5 g
50 g50 g321,6 g2,4 g1,8 g
150 g150 g964,8 g7,2 g5,3 g
200 g200 g1286,4 g9,6 g7 g
250 g250 g1608 g12 g8,8 g

Câu hỏi về Sour cream, 3.5% fat, low-lactose

100 g Sour cream, 3.5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Sour cream, 3.5% fat, low-lactose có 64 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Sour cream, 3.5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Sour cream, 3.5% fat, low-lactose có 32 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Sour cream, 3.5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Sour cream, 3.5% fat, low-lactose có 96 kcal, gồm 4,8 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Sour cream, 3.5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Sour cream, 3.5% fat, low-lactose có 128 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Sour cream, 3.5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Sour cream, 3.5% fat, low-lactose có 160 kcal, gồm 8 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30455 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ