Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,4 g —
  • Natri 39 mg 2%
  • Cholesterol 16 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 53,4 µg 6%
  • Vitamin C 0,9 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 64 mg 5%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g863,1 g4,4 g6 g
50 g50 g431,6 g2,2 g3 g
150 g150 g1294,7 g6,6 g9 g
200 g200 g1726,2 g8,8 g12 g
250 g250 g2157,8 g11 g15 g

Câu hỏi về Sour cream, 6% fat, low-lactose

100 g Sour cream, 6% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Sour cream, 6% fat, low-lactose có 86 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Sour cream, 6% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Sour cream, 6% fat, low-lactose có 43 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Sour cream, 6% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Sour cream, 6% fat, low-lactose có 129 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 9 g chất béo.

200 g Sour cream, 6% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Sour cream, 6% fat, low-lactose có 172 kcal, gồm 6,2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Sour cream, 6% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Sour cream, 6% fat, low-lactose có 215 kcal, gồm 7,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30454 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ