Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 27,2 mg 1%
  • Cholesterol 0,8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,43 µg 0%
  • Vitamin C 0,63 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,56 mg 4%
  • Vitamin K 4,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 2,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 72,7 mg 6%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 52,6 mg 4%
  • Kali 93,2 mg 2%
  • Kẽm 0,25 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 8,7 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g591,8 g3,8 g4 g
50 g50 g300,9 g1,9 g2 g
150 g150 g892,7 g5,8 g6 g
200 g200 g1183,6 g7,7 g8 g
250 g250 g1484,5 g9,6 g10 g

Câu hỏi về Cooking cream, vegetable fat, 4% fat, low-lactose

100 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat, low-lactose có 59 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat, low-lactose có 30 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat, low-lactose có 89 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat, low-lactose có 118 kcal, gồm 3,6 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Cooking cream, vegetable fat, 4% fat, low-lactose có 148 kcal, gồm 4,5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32710 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ