Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 20,5 mg 1%
  • Cholesterol 0,19 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,08 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 7,9 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 14,8 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10,3 mg 1%
  • Sắt 0,36 mg 2%
  • Magiê 9,2 mg 2%
  • Phốt pho 19,9 mg 2%
  • Kali 70,3 mg 1%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 0,81 µg 1%
  • Iốt 0,24 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g681,4 g3,5 g5,2 g
50 g50 g340,7 g1,8 g2,6 g
150 g150 g1022,2 g5,3 g7,8 g
200 g200 g1362,9 g7,1 g10 g
250 g250 g1703,6 g8,9 g13 g

Câu hỏi về Soy product, non-dairy cream substitute,5.2% fat

100 g Soy product, non-dairy cream substitute,5.2% fat có bao nhiêu calo?

100 g Soy product, non-dairy cream substitute,5.2% fat có 68 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

50 g Soy product, non-dairy cream substitute,5.2% fat có bao nhiêu calo?

50 g Soy product, non-dairy cream substitute,5.2% fat có 34 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Soy product, non-dairy cream substitute,5.2% fat có bao nhiêu calo?

150 g Soy product, non-dairy cream substitute,5.2% fat có 102 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

200 g Soy product, non-dairy cream substitute,5.2% fat có bao nhiêu calo?

200 g Soy product, non-dairy cream substitute,5.2% fat có 136 kcal, gồm 2,9 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Soy product, non-dairy cream substitute,5.2% fat có bao nhiêu calo?

250 g Soy product, non-dairy cream substitute,5.2% fat có 170 kcal, gồm 3,6 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ