Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Oat product, non-dairy substitute for cream, 7% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 6 g 2%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 0,1 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 0,34 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 8%
- Vitamin K 9,6 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 4,6 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7,6 mg 1%
- Sắt 0,47 mg 3%
- Magiê 14,4 mg 3%
- Phốt pho 47,2 mg 4%
- Kali 41,5 mg 1%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,41 mg 18%
- Selen 1,2 µg 2%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 1,4 g | 6 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 0,7 g | 3 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 2 g | 9 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 2,7 g | 12 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 3,4 g | 15 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Soy product non-dairy cream substitute 5.2% fat68 kcal / 100 g
- Cooking cream vegetable fat82 kcal / 100 g
- Rice product non-dairy cream substitute vegetable fat163 kcal / 100 g
- Cooking cream vegetable fat low-lactose84 kcal / 100 g
- Soya product non-dairy cream substitute 17.5% fat171 kcal / 100 g
- Cream low-fat 1o% fat low-lactose120 kcal / 100 g
- Cream low-fat253 kcal / 100 g
- Sour cream 3.5% fat low-lactose64 kcal / 100 g
- Whipping cream330 kcal / 100 g
- Creme fraiche277 kcal / 100 g
Câu hỏi về Oat product, non-dairy substitute for cream, 7% fat
100 g Oat product, non-dairy substitute for cream, 7% fat có bao nhiêu calo?
100 g Oat product, non-dairy substitute for cream, 7% fat có 94 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Oat product, non-dairy substitute for cream, 7% fat có bao nhiêu calo?
50 g Oat product, non-dairy substitute for cream, 7% fat có 47 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Oat product, non-dairy substitute for cream, 7% fat có bao nhiêu calo?
150 g Oat product, non-dairy substitute for cream, 7% fat có 141 kcal, gồm 2 g đạm, 9 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Oat product, non-dairy substitute for cream, 7% fat có bao nhiêu calo?
200 g Oat product, non-dairy substitute for cream, 7% fat có 188 kcal, gồm 2,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Oat product, non-dairy substitute for cream, 7% fat có bao nhiêu calo?
250 g Oat product, non-dairy substitute for cream, 7% fat có 235 kcal, gồm 3,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ