Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 84 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 21,5 mg 1%
  • Cholesterol 2,9 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 0,56 mg 1%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 0,98 mg 7%
  • Vitamin K 7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,05 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 2,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,17 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 59,7 mg 5%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 5,6 mg 1%
  • Phốt pho 42,9 mg 3%
  • Kali 76,9 mg 2%
  • Kẽm 0,21 mg 2%
  • Đồng 0 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 1,2 µg 2%
  • Iốt 6,9 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g841,5 g3,8 g7 g
50 g50 g420,7 g1,9 g3,5 g
150 g150 g1262,2 g5,7 g11 g
200 g200 g1683 g7,6 g14 g
250 g250 g2103,7 g9,5 g18 g

Câu hỏi về Cooking cream, vegetable fat, 7% fat, low-lactose

100 g Cooking cream, vegetable fat, 7% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Cooking cream, vegetable fat, 7% fat, low-lactose có 84 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Cooking cream, vegetable fat, 7% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Cooking cream, vegetable fat, 7% fat, low-lactose có 42 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Cooking cream, vegetable fat, 7% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Cooking cream, vegetable fat, 7% fat, low-lactose có 126 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Cooking cream, vegetable fat, 7% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Cooking cream, vegetable fat, 7% fat, low-lactose có 168 kcal, gồm 3 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Cooking cream, vegetable fat, 7% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Cooking cream, vegetable fat, 7% fat, low-lactose có 210 kcal, gồm 3,7 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32721 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ