Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 21,9 mg 1%
  • Cholesterol 0,94 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,39 µg 0%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,9 mg 13%
  • Vitamin K 13,9 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,05 mg 0%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 2,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 60,5 mg 5%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 3,9 mg 1%
  • Phốt pho 44,3 mg 4%
  • Kali 54 mg 1%
  • Kẽm 0,21 mg 2%
  • Đồng 0 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,4 µg 2%
  • Iốt 7,4 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1351,5 g3,3 g13 g
50 g50 g680,8 g1,6 g6,5 g
150 g150 g2032,3 g4,9 g20 g
200 g200 g2703 g6,5 g26 g
250 g250 g3383,8 g8,2 g33 g

Câu hỏi về Cooking cream, vegetable fat, 13% fat, low-lactose

100 g Cooking cream, vegetable fat, 13% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Cooking cream, vegetable fat, 13% fat, low-lactose có 135 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Cooking cream, vegetable fat, 13% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Cooking cream, vegetable fat, 13% fat, low-lactose có 68 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Cooking cream, vegetable fat, 13% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Cooking cream, vegetable fat, 13% fat, low-lactose có 203 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Cooking cream, vegetable fat, 13% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Cooking cream, vegetable fat, 13% fat, low-lactose có 270 kcal, gồm 3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Cooking cream, vegetable fat, 13% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Cooking cream, vegetable fat, 13% fat, low-lactose có 338 kcal, gồm 3,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33047 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ