Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 363 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 38 g 49%
  • Chất béo bão hòa 27 g 135%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 28 mg 1%
  • Cholesterol 77 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 335 µg 37%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0,22 µg 1%
  • Vitamin E 0,76 mg 5%
  • Vitamin K 11,4 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 70 mg 5%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 62 mg 5%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,9 µg 3%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3631,9 g2,7 g38 g
50 g50 g1820,9 g1,3 g19 g
150 g150 g5452,8 g4 g57 g
200 g200 g7263,8 g5,3 g76 g
250 g250 g9084,7 g6,6 g95 g

Câu hỏi về Whipping cream, 38% fat, low-lactose, ultra-heat-treated

100 g Whipping cream, 38% fat, low-lactose, ultra-heat-treated có bao nhiêu calo?

100 g Whipping cream, 38% fat, low-lactose, ultra-heat-treated có 363 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 38 g chất béo.

50 g Whipping cream, 38% fat, low-lactose, ultra-heat-treated có bao nhiêu calo?

50 g Whipping cream, 38% fat, low-lactose, ultra-heat-treated có 182 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Whipping cream, 38% fat, low-lactose, ultra-heat-treated có bao nhiêu calo?

150 g Whipping cream, 38% fat, low-lactose, ultra-heat-treated có 545 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4 g carbohydrate và 57 g chất béo.

200 g Whipping cream, 38% fat, low-lactose, ultra-heat-treated có bao nhiêu calo?

200 g Whipping cream, 38% fat, low-lactose, ultra-heat-treated có 726 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 76 g chất béo.

250 g Whipping cream, 38% fat, low-lactose, ultra-heat-treated có bao nhiêu calo?

250 g Whipping cream, 38% fat, low-lactose, ultra-heat-treated có 908 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 95 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 629 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ