Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 200 mg 9%
  • Cholesterol 5,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18,7 µg 2%
  • Vitamin C 0,59 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,61 mg 4%
  • Vitamin K 4,9 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 2,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 6,1 mg 1%
  • Phốt pho 50,4 mg 4%
  • Kali 82,8 mg 2%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 9,6 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g681,5 g4,2 g5 g
50 g50 g340,8 g2,1 g2,5 g
150 g150 g1022,3 g6,3 g7,5 g
200 g200 g1363 g8,4 g10 g
250 g250 g1703,8 g11 g13 g

Câu hỏi về Cooking cream, 5% fat, low-lactose

100 g Cooking cream, 5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Cooking cream, 5% fat, low-lactose có 68 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Cooking cream, 5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Cooking cream, 5% fat, low-lactose có 34 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Cooking cream, 5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Cooking cream, 5% fat, low-lactose có 102 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Cooking cream, 5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Cooking cream, 5% fat, low-lactose có 136 kcal, gồm 3 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Cooking cream, 5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Cooking cream, 5% fat, low-lactose có 170 kcal, gồm 3,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30646 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ