Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cooking cream, cheese flavour, 10% fat, low-lactose
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 122 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 4,1 g 2%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 7 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,7 g —
- Natri 53,6 mg 2%
- Cholesterol 27,4 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 95,9 µg 11%
- Vitamin C 0,74 mg 1%
- Vitamin D 0,06 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 6,7 µg 2%
- Vitamin B12 0,32 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 110 mg 8%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 111 mg 9%
- Kali 104 mg 2%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,4 µg 6%
- Iốt 9,6 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 122 | 4,1 g | 4,1 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 2 g | 2,1 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 183 | 6,1 g | 6,2 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 244 | 8,1 g | 8,3 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 305 | 10 g | 10 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Cooking cream low-lactose68 kcal / 100 g
- Cooking cream vegetable fat low-lactose68 kcal / 100 g
- Cream cheese flavoured low-lactose309 kcal / 100 g
- Cream low-fat 1o% fat low-lactose120 kcal / 100 g
- Sour cream 3.5% fat low-lactose64 kcal / 100 g
- Sour cream 10-12% fat low-lactose136 kcal / 100 g
- Whipping cream low-lactose ultra-heat-treated363 kcal / 100 g
- Oat product non-dairy substitute for cream94 kcal / 100 g
- Curd milk flavoured low-lactose87 kcal / 100 g
- Turunmaa/oltermanni cheese374 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cooking cream, cheese flavour, 10% fat, low-lactose
100 g Cooking cream, cheese flavour, 10% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?
100 g Cooking cream, cheese flavour, 10% fat, low-lactose có 122 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Cooking cream, cheese flavour, 10% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?
50 g Cooking cream, cheese flavour, 10% fat, low-lactose có 61 kcal, gồm 2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Cooking cream, cheese flavour, 10% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?
150 g Cooking cream, cheese flavour, 10% fat, low-lactose có 183 kcal, gồm 6,1 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Cooking cream, cheese flavour, 10% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?
200 g Cooking cream, cheese flavour, 10% fat, low-lactose có 244 kcal, gồm 8,1 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Cooking cream, cheese flavour, 10% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?
250 g Cooking cream, cheese flavour, 10% fat, low-lactose có 305 kcal, gồm 10 g đạm, 10 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31959 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ