Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 136 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4 g —
  • Natri 39 mg 2%
  • Cholesterol 26,1 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 96,1 µg 11%
  • Vitamin C 0,9 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 104 mg 8%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 64 mg 5%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,6 µg 5%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1362,6 g4 g12 g
50 g50 g681,3 g2 g6 g
150 g150 g2043,9 g6 g18 g
200 g200 g2725,3 g8 g24 g
250 g250 g3406,6 g10 g30 g

Câu hỏi về Sour cream, 10-12% fat, low-lactose

100 g Sour cream, 10-12% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Sour cream, 10-12% fat, low-lactose có 136 kcal, gồm 2,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Sour cream, 10-12% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Sour cream, 10-12% fat, low-lactose có 68 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Sour cream, 10-12% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Sour cream, 10-12% fat, low-lactose có 204 kcal, gồm 3,9 g đạm, 6 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Sour cream, 10-12% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Sour cream, 10-12% fat, low-lactose có 272 kcal, gồm 5,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Sour cream, 10-12% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Sour cream, 10-12% fat, low-lactose có 340 kcal, gồm 6,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ