Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Phô mai phết chế biến tiệt trùng Velveeta

Calo và thông tin dinh dưỡng

kraft

303
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb9,8 g
Chất béo22 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 303 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 9,8 g 4%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 14 g 72%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8,1 g —
  • Natri 1499 mg 65%
  • Cholesterol 80 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,2 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%

Khoáng chất

  • Canxi 466 mg 36%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Phốt pho 863 mg 69%
  • Kali 335 mg 7%
  • Kẽm 1,8 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30316 g9,8 g22 g
1 khẩu phần28 g854,6 g2,7 g6,2 g
2 khẩu phần56 g1709,1 g5,5 g12 g
½ khẩu phần14 g422,3 g1,4 g3,1 g
3 khẩu phần84 g25514 g8,2 g19 g
4 khẩu phần112 g33918 g11 g25 g
50 g50 g1528,2 g4,9 g11 g
150 g150 g45525 g15 g33 g
200 g200 g60633 g20 g44 g
250 g250 g75841 g25 g55 g

Câu hỏi về Phô mai phết chế biến tiệt trùng Velveeta

Phô mai phết chế biến tiệt trùng dùng làm món gì?

Phô mai phết thường được làm sốt chấm nachos, trộn vào mì ống phô mai hoặc phết lên bánh mì kẹp. Khi nấu sốt, khuấy cùng một ít sữa trên lửa nhỏ để sốt mượt và không bén đáy.

Làm sao để phô mai phết tan chảy mịn?

Cắt thành miếng nhỏ rồi đun trên lửa nhỏ, khuấy liên tục; nếu dùng lò vi sóng, quay từng đợt ngắn khoảng 20–30 giây và khuấy giữa các đợt. Thêm từng thìa sữa nếu sốt quá đặc.

Mở hộp phô mai phết rồi bảo quản thế nào?

Đậy kín hoặc chuyển vào hộp sạch có nắp, cất trong tủ lạnh và dùng dụng cụ sạch để lấy phô mai. Bỏ phần đã để ngoài nhiệt độ phòng lâu hoặc có mùi, màu hay bề mặt bất thường.

Có thể cấp đông phô mai phết không?

Không nên cấp đông nếu muốn phết hoặc làm sốt mịn: khi rã đông, phô mai có thể tách nước và trở nên lợn cợn. Bảo quản lạnh sau khi mở và dùng trước khi chất lượng giảm.

Có thể thay phô mai phết bằng phô mai cheddar không?

Có thể dùng cheddar bào, nhưng sốt thường kém mượt và dễ vón hơn. Hòa một ít bột bắp với sữa lạnh, đun sữa đến khi hơi sánh rồi mới cho cheddar vào, khuấy trên lửa nhỏ.

Phô mai phết khác phô mai phết kiểu Mỹ thế nào?

Cả hai đều là phô mai chế biến, nhưng loại phết này có kết cấu mềm, dễ khuấy thành sốt; phô mai phết kiểu Mỹ thường đặc hơn khi lạnh. Theo mỗi 100 g, loại kiểu Mỹ có 290 kcal, còn loại này có 303 kcal.

Nguồn: USDA FoodData Central 173448 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ