Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 232 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 8,9 g 45%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 7,9 g —
  • Natri 1951 mg 85%
  • Cholesterol 57 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 133 µg 15%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 405 mg 31%
  • Sắt 0,28 mg 2%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 937 mg 75%
  • Kali 374 mg 8%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 10,5 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23212 g16 g14 g
50 g50 g1165,8 g8 g6,8 g
150 g150 g34817 g24 g20 g
200 g200 g46423 g32 g27 g
250 g250 g58029 g40 g34 g

Câu hỏi về phô mai cheddar chế biến phết

100 g phô mai cheddar chế biến phết có bao nhiêu calo?

100 g phô mai cheddar chế biến phết có 232 kcal, gồm 12 g đạm, 16 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g phô mai cheddar chế biến phết có bao nhiêu calo?

50 g phô mai cheddar chế biến phết có 116 kcal, gồm 5,8 g đạm, 8 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

150 g phô mai cheddar chế biến phết có bao nhiêu calo?

150 g phô mai cheddar chế biến phết có 348 kcal, gồm 17 g đạm, 24 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g phô mai cheddar chế biến phết có bao nhiêu calo?

200 g phô mai cheddar chế biến phết có 464 kcal, gồm 23 g đạm, 32 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g phô mai cheddar chế biến phết có bao nhiêu calo?

250 g phô mai cheddar chế biến phết có 580 kcal, gồm 29 g đạm, 40 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ