Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
phô mai chế biến cheddar nguyên khối
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản phẩm đã qua chế biến
254
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb12 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 254 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8,2 g —
- Natri 1882 mg 82%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 200 µg 22%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,07 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,48 mg 37%
- Niacin (B3) 0,16 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,67 µg 28%
Khoáng chất
- Canxi 566 mg 44%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 982 mg 79%
- Kali 415 mg 9%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 14,6 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 254 | 16 g | 12 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 7,9 g | 5,9 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 381 | 24 g | 18 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 508 | 32 g | 23 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 635 | 40 g | 29 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về phô mai chế biến cheddar nguyên khối
100 g phô mai chế biến cheddar nguyên khối có bao nhiêu calo?
100 g phô mai chế biến cheddar nguyên khối có 254 kcal, gồm 16 g đạm, 12 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g phô mai chế biến cheddar nguyên khối có bao nhiêu calo?
50 g phô mai chế biến cheddar nguyên khối có 127 kcal, gồm 7,9 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g phô mai chế biến cheddar nguyên khối có bao nhiêu calo?
150 g phô mai chế biến cheddar nguyên khối có 381 kcal, gồm 24 g đạm, 18 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g phô mai chế biến cheddar nguyên khối có bao nhiêu calo?
200 g phô mai chế biến cheddar nguyên khối có 508 kcal, gồm 32 g đạm, 23 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g phô mai chế biến cheddar nguyên khối có bao nhiêu calo?
250 g phô mai chế biến cheddar nguyên khối có 635 kcal, gồm 40 g đạm, 29 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ