Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản phẩm chế biến
323
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb4,5 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 323 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 15 g 77%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,2 g —
- Natri 1552 mg 67%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 237 µg 26%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,08 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,3 µg 96%
Khoáng chất
- Canxi 723 mg 56%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 526 mg 42%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 3,6 mg 32%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 16,1 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 323 | 22 g | 4,5 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 11 g | 2,3 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 485 | 33 g | 6,8 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 646 | 44 g | 9 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 808 | 55 g | 11 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối
100 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có 323 kcal, gồm 22 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có 162 kcal, gồm 11 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có 485 kcal, gồm 33 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có 646 kcal, gồm 44 g đạm, 9 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có 808 kcal, gồm 55 g đạm, 11 g carbohydrate và 60 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 52 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ