Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 323 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 15 g 77%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 1552 mg 67%
  • Cholesterol 82 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 237 µg 26%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 0,34 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 2,3 µg 96%

Khoáng chất

  • Canxi 723 mg 56%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 526 mg 42%
  • Kali 284 mg 6%
  • Kẽm 3,6 mg 32%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 16,1 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32322 g4,5 g24 g
50 g50 g16211 g2,3 g12 g
150 g150 g48533 g6,8 g36 g
200 g200 g64644 g9 g48 g
250 g250 g80855 g11 g60 g

Câu hỏi về Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối

100 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có 323 kcal, gồm 22 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có 162 kcal, gồm 11 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có 485 kcal, gồm 33 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có 646 kcal, gồm 44 g đạm, 9 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng khối có 808 kcal, gồm 55 g đạm, 11 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 52 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ