Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 266 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 11 g 54%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,3 g —
  • Natri 1885 mg 82%
  • Cholesterol 66 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 198 µg 22%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,11 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 1,9 µg 79%

Khoáng chất

  • Canxi 605 mg 47%
  • Sắt 0,33 mg 2%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 533 mg 43%
  • Kali 359 mg 8%
  • Kẽm 2,4 mg 21%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 21,3 µg 39%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26618 g13 g16 g
50 g50 g1338,8 g6,6 g8 g
150 g150 g39926 g20 g24 g
200 g200 g53235 g26 g32 g
250 g250 g66544 g33 g40 g

Câu hỏi về Phô mai lát chế biến kiểu Thụy Sĩ

100 g Phô mai lát chế biến kiểu Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai lát chế biến kiểu Thụy Sĩ có 266 kcal, gồm 18 g đạm, 13 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Phô mai lát chế biến kiểu Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai lát chế biến kiểu Thụy Sĩ có 133 kcal, gồm 8,8 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 8 g chất béo.

150 g Phô mai lát chế biến kiểu Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai lát chế biến kiểu Thụy Sĩ có 399 kcal, gồm 26 g đạm, 20 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Phô mai lát chế biến kiểu Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai lát chế biến kiểu Thụy Sĩ có 532 kcal, gồm 35 g đạm, 26 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Phô mai lát chế biến kiểu Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai lát chế biến kiểu Thụy Sĩ có 665 kcal, gồm 44 g đạm, 33 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ