Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem pha cà phê
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng cho cà phê, 18% chất béo
195
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb3,7 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 195 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,7 g —
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 120 µg 13%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
- Choline 17,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 91 mg 7%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 92 mg 7%
- Kali 136 mg 3%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,6 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 195 | 3 g | 3,7 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 1,5 g | 1,8 g | 9,6 g |
| 150 g | 150 g | 293 | 4,4 g | 5,5 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 390 | 5,9 g | 7,3 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 488 | 7,4 g | 9,2 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem pha cà phê
100 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?
100 g Kem pha cà phê có 195 kcal, gồm 3 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?
50 g Kem pha cà phê có 98 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
150 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?
150 g Kem pha cà phê có 293 kcal, gồm 4,4 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?
200 g Kem pha cà phê có 390 kcal, gồm 5,9 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?
250 g Kem pha cà phê có 488 kcal, gồm 7,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 136 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ