Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 8 g 40%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,7 g —
  • Natri 68 mg 3%
  • Cholesterol 55,8 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 171 µg 19%
  • Vitamin C 0,76 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%
  • Choline 15,9 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 86 mg 7%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 87 mg 7%
  • Kali 129 mg 3%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 4,3 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1542,8 g2,7 g15 g
50 g50 g771,4 g1,3 g7,5 g
150 g150 g2314,2 g4 g23 g
200 g200 g3085,6 g5,3 g30 g
250 g250 g3857 g6,7 g38 g

Câu hỏi về Kem nấu ăn

100 g Kem nấu ăn có bao nhiêu calo?

100 g Kem nấu ăn có 154 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Kem nấu ăn có bao nhiêu calo?

50 g Kem nấu ăn có 77 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g Kem nấu ăn có bao nhiêu calo?

150 g Kem nấu ăn có 231 kcal, gồm 4,2 g đạm, 4 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Kem nấu ăn có bao nhiêu calo?

200 g Kem nấu ăn có 308 kcal, gồm 5,6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Kem nấu ăn có bao nhiêu calo?

250 g Kem nấu ăn có 385 kcal, gồm 7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 151 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ