Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 413 kcal —
  • Chất đạm 25 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 36 g 46%
  • Chất béo bão hòa 23 g 114%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 675 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 395 µg 44%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,51 mg 39%
  • Niacin (B3) 6,1 mg 38%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0,89 µg 37%

Khoáng chất

  • Canxi 845 mg 65%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Phốt pho 535 mg 43%
  • Kali 73 mg 2%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Selen 9,3 µg 17%
  • Iốt 11 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g41325 g0 g36 g
50 g50 g20712 g0 g18 g
150 g150 g62037 g0 g53 g
200 g200 g82649 g0 g71 g
250 g250 g103362 g0 g89 g

Câu hỏi về Cheese, Cheddar, Tasty

100 g Cheese, Cheddar, Tasty có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, Cheddar, Tasty có 413 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

50 g Cheese, Cheddar, Tasty có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, Cheddar, Tasty có 207 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g Cheese, Cheddar, Tasty có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, Cheddar, Tasty có 620 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.

200 g Cheese, Cheddar, Tasty có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, Cheddar, Tasty có 826 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 71 g chất béo.

250 g Cheese, Cheddar, Tasty có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, Cheddar, Tasty có 1033 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 89 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1014 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ