Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 334 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 16 g 80%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,2 g —
- Natri 1370 mg 60%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 198 µg 22%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 1,2 µg 51%
- Choline 36,2 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 772 mg 59%
- Sắt 0,61 mg 3%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 762 mg 61%
- Kali 216 mg 5%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 15,9 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 334 | 25 g | 2,1 g | 25 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 468 | 35 g | 2,9 g | 35 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 935 | 69 g | 5,9 g | 70 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 234 | 17 g | 1,5 g | 18 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 1403 | 104 g | 8,8 g | 105 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1870 | 139 g | 12 g | 140 g |
| 50 g | 50 g | 167 | 12 g | 1,1 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 501 | 37 g | 3,2 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 668 | 50 g | 4,2 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 835 | 62 g | 5,3 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
- Thực phẩm phô mai Thụy Sĩxử lý qua tiệt trùng323 kcal / 100 g
- Phô mai lát chế biến kiểu Thụy Sĩsản phẩm chế biến266 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng látsản phẩm chế biến, ít béo165 kcal / 100 g
- Thực phẩm phô mai kiểu Mỹxử lý qua tiệt trùng, bổ sung vitamin D330 kcal / 100 g
- Sản phẩm phô mai Mỹqua chế biến thanh trùng, bổ sung vitamin D307 kcal / 100 g
- Sốt phô mai chế biến tiệt trùng Cheez Whizkraft276 kcal / 100 g
- Chế phẩm phô mai chế biếntối thiểu 40% chất béo trong chất khô254 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ
100 g Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ có 334 kcal, gồm 25 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ có 468 kcal, gồm 35 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 35 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ có 935 kcal, gồm 69 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 70 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ có 234 kcal, gồm 17 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 18 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ có 1403 kcal, gồm 104 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 105 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ có 1870 kcal, gồm 139 g đạm, 12 g carbohydrate và 140 g chất béo.
50 g Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ có 167 kcal, gồm 12 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai chế biến tiệt trùng kiểu Thụy Sĩ có 501 kcal, gồm 37 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170855 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ