Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 254 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 10 g 50%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25415 g5,1 g19 g
50 g50 g1277,5 g2,6 g9,5 g
150 g150 g38123 g7,7 g29 g
200 g200 g50830 g10 g38 g
250 g250 g63538 g13 g48 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai chế biến

100 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai chế biến có 254 kcal, gồm 15 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai chế biến có 127 kcal, gồm 7,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai chế biến có 381 kcal, gồm 23 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai chế biến có 508 kcal, gồm 30 g đạm, 10 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai chế biến có 635 kcal, gồm 38 g đạm, 13 g carbohydrate và 48 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M810500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ