Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 317 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 27 g 35%
  • Chất béo bão hòa 15 g 76%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 5,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31712 g5,1 g27 g
50 g50 g1596,1 g2,6 g14 g
150 g150 g47618 g7,7 g41 g
200 g200 g63424 g10 g54 g
250 g250 g79330 g13 g68 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai chế biến

100 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai chế biến có 317 kcal, gồm 12 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai chế biến có 159 kcal, gồm 6,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai chế biến có 476 kcal, gồm 18 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai chế biến có 634 kcal, gồm 24 g đạm, 10 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai chế biến có 793 kcal, gồm 30 g đạm, 13 g carbohydrate và 68 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M816000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ