Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 284 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 24 g 30%
  • Chất béo bão hòa 16 g 80%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28412 g5,3 g24 g
50 g50 g1425,9 g2,7 g12 g
150 g150 g42618 g8 g36 g
200 g200 g56824 g11 g47 g
250 g250 g71030 g13 g59 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai chế biến

100 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai chế biến có 284 kcal, gồm 12 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai chế biến có 142 kcal, gồm 5,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai chế biến có 426 kcal, gồm 18 g đạm, 8 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai chế biến có 568 kcal, gồm 24 g đạm, 11 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai chế biến có 710 kcal, gồm 30 g đạm, 13 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M810600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ