Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai chế biến dạng lát
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 45% chất béo trong chất khô
299
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb5,1 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 299 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất béo bão hòa 12 g 61%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 299 | 16 g | 5,1 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 150 | 7,9 g | 2,6 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 449 | 24 g | 7,7 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 598 | 31 g | 10 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 748 | 39 g | 13 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
- Chế phẩm phô mai chế biếntối thiểu 30% chất béo trong chất khô219 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng látsản phẩm chế biến, ít béo165 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến phếtlàm từ phô mai kem, phết được, tối thiểu 60% chất béo trong chất khô328 kcal / 100 g
- Processed cheese 45% fidm slice316 kcal / 100 g
- Processed cheese 45% fidm spreadable247 kcal / 100 g
- 45 % fidm. processed cheese307 kcal / 100 g
- 20 % fidm. processed cheese202 kcal / 100 g
- Chế phẩm phô mai kemít nhất 45% chất béo trong chất khô173 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai chế biến dạng lát
100 g Phô mai chế biến dạng lát có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai chế biến dạng lát có 299 kcal, gồm 16 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Phô mai chế biến dạng lát có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai chế biến dạng lát có 150 kcal, gồm 7,9 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Phô mai chế biến dạng lát có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai chế biến dạng lát có 449 kcal, gồm 24 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Phô mai chế biến dạng lát có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai chế biến dạng lát có 598 kcal, gồm 31 g đạm, 10 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Phô mai chế biến dạng lát có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai chế biến dạng lát có 748 kcal, gồm 39 g đạm, 13 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M771600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ