Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Processed cheese, 45% fidm, slice
Calo và thông tin dinh dưỡng
316
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 316 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 15 g 75%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1200 mg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 316 | 23 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 11 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 474 | 34 g | 0 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 632 | 46 g | 0 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 790 | 57 g | 0 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
- Processed cheese 50% fidm slice327 kcal / 100 g
- Processed cheese 15% fidm slice155 kcal / 100 g
- 45 % fidm. processed cheese307 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến dạng láttối thiểu 45% chất béo trong chất khô299 kcal / 100 g
- 20 % fidm. processed cheese202 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến Thụy Sĩ dạng látsản phẩm chế biến, ít béo165 kcal / 100 g
- Soft cheese at least 55% fidm347 kcal / 100 g
- Soft cheese 60% fidm376 kcal / 100 g
- Camembert at least 45% fidm297 kcal / 100 g
- Emmentaler cheese at least 45% fidm407 kcal / 100 g
Câu hỏi về Processed cheese, 45% fidm, slice
100 g Processed cheese, 45% fidm, slice có bao nhiêu calo?
100 g Processed cheese, 45% fidm, slice có 316 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Processed cheese, 45% fidm, slice có bao nhiêu calo?
50 g Processed cheese, 45% fidm, slice có 158 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Processed cheese, 45% fidm, slice có bao nhiêu calo?
150 g Processed cheese, 45% fidm, slice có 474 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Processed cheese, 45% fidm, slice có bao nhiêu calo?
200 g Processed cheese, 45% fidm, slice có 632 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Processed cheese, 45% fidm, slice có bao nhiêu calo?
250 g Processed cheese, 45% fidm, slice có 790 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 559 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ