Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9,3 g 12%
  • Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1200 mg 52%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15016 g0 g9,3 g
50 g50 g758,2 g0 g4,7 g
150 g150 g22525 g0 g14 g
200 g200 g30033 g0 g19 g
250 g250 g37541 g0 g23 g

Câu hỏi về Processed cheese, 15% fidm, spreadable

100 g Processed cheese, 15% fidm, spreadable có bao nhiêu calo?

100 g Processed cheese, 15% fidm, spreadable có 150 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

50 g Processed cheese, 15% fidm, spreadable có bao nhiêu calo?

50 g Processed cheese, 15% fidm, spreadable có 75 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Processed cheese, 15% fidm, spreadable có bao nhiêu calo?

150 g Processed cheese, 15% fidm, spreadable có 225 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Processed cheese, 15% fidm, spreadable có bao nhiêu calo?

200 g Processed cheese, 15% fidm, spreadable có 300 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Processed cheese, 15% fidm, spreadable có bao nhiêu calo?

250 g Processed cheese, 15% fidm, spreadable có 375 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 560 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ