Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chế phẩm phô mai chế biến
Calo và thông tin dinh dưỡng
45–52% chất béo trong chất khô, có giăm bông
279
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb5,1 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 279 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 15 g 77%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 279 | 12 g | 5,1 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 6,1 g | 2,6 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 419 | 18 g | 7,7 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 558 | 24 g | 10 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 698 | 31 g | 13 g | 58 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chế phẩm phô mai chế biến
100 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
100 g Chế phẩm phô mai chế biến có 279 kcal, gồm 12 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
50 g Chế phẩm phô mai chế biến có 140 kcal, gồm 6,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
150 g Chế phẩm phô mai chế biến có 419 kcal, gồm 18 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
200 g Chế phẩm phô mai chế biến có 558 kcal, gồm 24 g đạm, 10 g carbohydrate và 46 g chất béo.
250 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
250 g Chế phẩm phô mai chế biến có 698 kcal, gồm 31 g đạm, 13 g carbohydrate và 58 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M813700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ