Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 279 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 15 g 77%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27912 g5,1 g23 g
50 g50 g1406,1 g2,6 g12 g
150 g150 g41918 g7,7 g35 g
200 g200 g55824 g10 g46 g
250 g250 g69831 g13 g58 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai chế biến

100 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai chế biến có 279 kcal, gồm 12 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai chế biến có 140 kcal, gồm 6,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai chế biến có 419 kcal, gồm 18 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai chế biến có 558 kcal, gồm 24 g đạm, 10 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai chế biến có 698 kcal, gồm 31 g đạm, 13 g carbohydrate và 58 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M813700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ