Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 413 kcal —
  • Chất đạm 26 g 51%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 34 g 44%
  • Chất béo bão hòa 21 g 103%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 440 mg 19%
  • Cholesterol 89,6 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 294 µg 33%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,26 µg 1%
  • Vitamin E 0,64 mg 4%
  • Vitamin K 4,7 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 840 mg 65%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 470 mg 38%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 4 mg 36%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 9 µg 16%
  • Iốt 38,9 µg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g41326 g0,1 g34 g
50 g50 g20713 g0,1 g17 g
150 g150 g62038 g0,2 g52 g
200 g200 g82651 g0,2 g69 g
250 g250 g103364 g0,3 g86 g

Câu hỏi về Cheese, cheddar type, 34% fat

100 g Cheese, cheddar type, 34% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, cheddar type, 34% fat có 413 kcal, gồm 26 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Cheese, cheddar type, 34% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, cheddar type, 34% fat có 207 kcal, gồm 13 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Cheese, cheddar type, 34% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, cheddar type, 34% fat có 620 kcal, gồm 38 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 52 g chất béo.

200 g Cheese, cheddar type, 34% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, cheddar type, 34% fat có 826 kcal, gồm 51 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 69 g chất béo.

250 g Cheese, cheddar type, 34% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, cheddar type, 34% fat có 1033 kcal, gồm 64 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 86 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 698 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ