Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, hard cheese, edam type, 24-27% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
341
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 341 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 16 g 79%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 440 mg 19%
- Cholesterol 64,9 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 204 µg 23%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,21 µg 1%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 49,4 µg 41%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 2,1 µg 88%
Khoáng chất
- Canxi 893 mg 69%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 510 mg 41%
- Kali 80 mg 2%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 20,5 µg 37%
- Iốt 25,1 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 341 | 27 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 13 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 512 | 40 g | 0 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 682 | 53 g | 0 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 853 | 66 g | 0 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
- 9-11% fat edam/kadett semi-hard cheese cheese214 kcal / 100 g
- 20-25% fat goat cheese hard cheese cheese352 kcal / 100 g
- Processed cheese 20-24% fat298 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat92 kcal / 100 g
- Processed cheese 27-35% fat331 kcal / 100 g
- Hard and semi hard cheese full fat395 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat low-lactose92 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese, hard cheese, edam type, 24-27% fat
100 g Cheese, hard cheese, edam type, 24-27% fat có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, hard cheese, edam type, 24-27% fat có 341 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Cheese, hard cheese, edam type, 24-27% fat có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, hard cheese, edam type, 24-27% fat có 171 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Cheese, hard cheese, edam type, 24-27% fat có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, hard cheese, edam type, 24-27% fat có 512 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Cheese, hard cheese, edam type, 24-27% fat có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, hard cheese, edam type, 24-27% fat có 682 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
250 g Cheese, hard cheese, edam type, 24-27% fat có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, hard cheese, edam type, 24-27% fat có 853 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 643 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ