Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, semi-hard cheese, edam/kadett, 9-11% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
214
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 214 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 440 mg 19%
- Cholesterol 34 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 83,4 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 30%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 2,1 µg 88%
Khoáng chất
- Canxi 939 mg 72%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 550 mg 44%
- Kali 70 mg 1%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 1,3 mg 140%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 24,8 µg 45%
- Iốt 25,1 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 214 | 31 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 16 g | 0 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 321 | 47 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 428 | 62 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 535 | 78 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- 15-18% fat turunmaa/edam/adam/magre semi-hard cheese cheese230 kcal / 100 g
- 24-27% fat edam type hard cheese cheese341 kcal / 100 g
- Processed cheese 9-12% fat low-fat179 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat151 kcal / 100 g
- Processed cheese low-fat139 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat92 kcal / 100 g
- Cottage cheese 1.5% fat90 kcal / 100 g
- Milk 1.5% fat 1 ug added vitamin d46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese, semi-hard cheese, edam/kadett, 9-11% fat
100 g Cheese, semi-hard cheese, edam/kadett, 9-11% fat có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, semi-hard cheese, edam/kadett, 9-11% fat có 214 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Cheese, semi-hard cheese, edam/kadett, 9-11% fat có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, semi-hard cheese, edam/kadett, 9-11% fat có 107 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Cheese, semi-hard cheese, edam/kadett, 9-11% fat có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, semi-hard cheese, edam/kadett, 9-11% fat có 321 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Cheese, semi-hard cheese, edam/kadett, 9-11% fat có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, semi-hard cheese, edam/kadett, 9-11% fat có 428 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Cheese, semi-hard cheese, edam/kadett, 9-11% fat có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, semi-hard cheese, edam/kadett, 9-11% fat có 535 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 644 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ