Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 179 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 6,7 g 33%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 1000 mg 43%
  • Cholesterol 31,6 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 102 µg 11%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 600 mg 46%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 1570 mg 126%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,31 mg 35%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 24,5 µg 45%
  • Iốt 21 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17917 g3,1 g11 g
50 g50 g908,5 g1,6 g5,5 g
150 g150 g26926 g4,7 g17 g
200 g200 g35834 g6,2 g22 g
250 g250 g44843 g7,8 g28 g

Câu hỏi về Processed cheese, 9-12% fat, low-fat

100 g Processed cheese, 9-12% fat, low-fat có bao nhiêu calo?

100 g Processed cheese, 9-12% fat, low-fat có 179 kcal, gồm 17 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Processed cheese, 9-12% fat, low-fat có bao nhiêu calo?

50 g Processed cheese, 9-12% fat, low-fat có 90 kcal, gồm 8,5 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Processed cheese, 9-12% fat, low-fat có bao nhiêu calo?

150 g Processed cheese, 9-12% fat, low-fat có 269 kcal, gồm 26 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Processed cheese, 9-12% fat, low-fat có bao nhiêu calo?

200 g Processed cheese, 9-12% fat, low-fat có 358 kcal, gồm 34 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Processed cheese, 9-12% fat, low-fat có bao nhiêu calo?

250 g Processed cheese, 9-12% fat, low-fat có 448 kcal, gồm 43 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 659 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ