Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 168 kcal —
  • Chất đạm 31 g 61%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 600 mg 26%
  • Cholesterol 19,9 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 44,4 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,11 µg 1%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 0,5 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 30%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 2,1 µg 88%

Khoáng chất

  • Canxi 915 mg 70%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 550 mg 44%
  • Kali 70 mg 1%
  • Kẽm 4,1 mg 37%
  • Đồng 1,3 mg 140%
  • Selen 26,2 µg 48%
  • Iốt 20,9 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16831 g0 g5 g
50 g50 g8415 g0 g2,5 g
150 g150 g25246 g0 g7,5 g
200 g200 g33661 g0 g10 g
250 g250 g42076 g0 g13 g

Câu hỏi về Cheese, semi-hard cheese, turunmaa, 5% fat

100 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa, 5% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa, 5% fat có 168 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa, 5% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa, 5% fat có 84 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa, 5% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa, 5% fat có 252 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa, 5% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa, 5% fat có 336 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa, 5% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa, 5% fat có 420 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30402 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ