Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, semi-hard cheese, turunmaa/edam/adam/magre, 15-18% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 9,7 g 49%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 440 mg 19%
- Cholesterol 33,3 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 117 µg 13%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,21 µg 1%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 2,1 µg 88%
Khoáng chất
- Canxi 1050 mg 81%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 510 mg 41%
- Kali 80 mg 2%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 20,5 µg 37%
- Iốt 20,9 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 23 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 11 g | 0 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 34 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 45 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 56 g | 0 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Turunmaa semi-hard cheese cheese168 kcal / 100 g
- 9-11% fat edam/kadett semi-hard cheese cheese214 kcal / 100 g
- Cottage cheese 1.5% fat90 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat211 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat92 kcal / 100 g
- Processed cheese 9-12% fat low-fat179 kcal / 100 g
- Milk 1.5% fat 1 ug added vitamin d46 kcal / 100 g
- Processed cheese low-fat139 kcal / 100 g
- Milk 1.5% fat low-lactose 1 ug added vitamin d46 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat lactose-free178 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese, semi-hard cheese, turunmaa/edam/adam/magre, 15-18% fat
100 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa/edam/adam/magre, 15-18% fat có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa/edam/adam/magre, 15-18% fat có 230 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa/edam/adam/magre, 15-18% fat có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa/edam/adam/magre, 15-18% fat có 115 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa/edam/adam/magre, 15-18% fat có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa/edam/adam/magre, 15-18% fat có 345 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa/edam/adam/magre, 15-18% fat có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa/edam/adam/magre, 15-18% fat có 460 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa/edam/adam/magre, 15-18% fat có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, semi-hard cheese, turunmaa/edam/adam/magre, 15-18% fat có 575 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ