Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 90 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 300 mg 13%
  • Cholesterol 12,4 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15,4 µg 2%
  • Vitamin C 0,22 mg 0%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,17 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 84,5 mg 7%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 8,5 mg 2%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 99,2 mg 2%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 9,2 µg 17%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9017 g2,4 g1,5 g
50 g50 g458,2 g1,2 g0,8 g
150 g150 g13525 g3,5 g2,3 g
200 g200 g18033 g4,7 g3 g
250 g250 g22541 g5,9 g3,8 g

Câu hỏi về Cottage cheese, 1.5% fat

100 g Cottage cheese, 1.5% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cottage cheese, 1.5% fat có 90 kcal, gồm 17 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Cottage cheese, 1.5% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cottage cheese, 1.5% fat có 45 kcal, gồm 8,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cottage cheese, 1.5% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cottage cheese, 1.5% fat có 135 kcal, gồm 25 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Cottage cheese, 1.5% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cottage cheese, 1.5% fat có 180 kcal, gồm 33 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Cottage cheese, 1.5% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cottage cheese, 1.5% fat có 225 kcal, gồm 41 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32385 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ