Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 426 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 38 g 49%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 957 mg 42%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,75 mg 58%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 86,9 µg 22%
  • Vitamin B12 0,95 µg 40%

Khoáng chất

  • Canxi 576 mg 44%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Magiê 34,2 mg 8%
  • Kali 105 mg 2%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,09 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g42620 g0 g38 g
50 g50 g21310 g0 g19 g
150 g150 g63931 g0 g58 g
200 g200 g85241 g0 g77 g
250 g250 g106551 g0 g96 g

Câu hỏi về Phô mai mềm Corsica

100 g Phô mai mềm Corsica có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai mềm Corsica có 426 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.

50 g Phô mai mềm Corsica có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai mềm Corsica có 213 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Phô mai mềm Corsica có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai mềm Corsica có 639 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.

200 g Phô mai mềm Corsica có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai mềm Corsica có 852 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 77 g chất béo.

250 g Phô mai mềm Corsica có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai mềm Corsica có 1065 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 96 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12762 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ