Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 9,6 g 3%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 9 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 58 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,9 µg 10%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 2,6 µg 1%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
- Choline 17,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 103 mg 8%
- Sắt 0,09 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 149 mg 3%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 3,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 3,1 g | 9,6 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 1,5 g | 4,8 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 4,6 g | 14 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 6,2 g | 19 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 7,7 g | 24 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống sữa vị dâu tây154 kcal / 100 g
- Sữa hương vịdạng lỏng, hương vị khác sô-cô-la hoặc dâu, béo 1%61 kcal / 100 g
- Sữa sô cô ladạng lỏng, tách béo55 kcal / 100 g
- Sữaa hương dâucó đường, đã tách một phần chất béo, tăng cường vitamin D59 kcal / 100 g
- Thức uống sữa có hương vị< 1% chất béo, tạo hương, có đường56 kcal / 100 g
- Kem dâu178 kcal / 100 g
- Sinh tố dâu tâysữa nguyên kem71 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa1,5% chất béo, tạo hương vị, có đường58 kcal / 100 g
- Dâu tâytươi sống35 kcal / 100 g
- Bơ sữadạng lỏng, 1% chất béo36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa dâu
Làm sữa dâu tại nhà bằng dâu tây tươi thế nào?
Xay khoảng 4–5 quả dâu tây chín với 250 ml sữa lạnh; thêm đường hoặc mật ong nếu muốn ngọt hơn. Xay vừa đủ mịn rồi uống ngay để dâu không lắng xuống.
Vì sao sữa dâu tự làm đôi khi bị lợn cợn?
Axit trong dâu tây có thể làm sữa vón nhẹ, nhất là khi đun nóng hoặc để hỗn hợp lâu. Dùng sữa lạnh, xay dâu ngay trước khi uống và tránh nấu sôi.
Sữa dâu đã mở nắp nên bảo quản thế nào?
Đậy kín, để trong ngăn mát và dùng trong vòng 1–2 ngày; không để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ. Nếu có mùi chua lạ, đổi màu hoặc vón cục bất thường, hãy bỏ đi.
Chọn sữa dâu đóng hộp thế nào nếu bạn muốn vị dâu rõ mà ít ngọt?
So sánh lượng đường và thứ tự thành phần trên nhãn: sản phẩm có dâu tây hoặc chế phẩm từ dâu nằm gần đầu danh sách thường có vị dâu rõ hơn. Chọn loại ít đường nếu bạn không thích vị ngọt gắt.
Sữa dâu hợp với món ăn nào?
Sữa dâu uống lạnh hợp với bánh mì, bánh quy hoặc bữa sáng có yến mạch. Bạn cũng có thể rót lên ngũ cốc ăn liền, nhưng nên thêm ngay trước khi ăn để ngũ cốc không mềm nhũn.
Sữa dâu hay sữa sô-cô-la có nhiều protein hơn?
Sữa sô-cô-la nhỉnh hơn: khoảng 3,31 g protein trên 100 g, so với 3,1 g trong sữa dâu. Sữa sô-cô-la có khoảng 52 kcal trên 100 g, còn sữa dâu có 58 kcal.
Có thể dùng sữa dâu thay sữa tươi trong công thức không?
Có thể dùng trong sinh tố hoặc món bánh có vị ngọt, nhưng hãy giảm đường trong công thức vì sữa dâu vốn đã có đường. Không nên dùng thay sữa tươi trong món mặn hoặc công thức cần vị sữa trung tính.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7723 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ