Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa hương vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, hương vị khác sô-cô-la hoặc dâu, béo 1%
61
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb8,1 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 8,1 g 3%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8,8 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63,1 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,9 µg 10%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4,5 µg 1%
- Vitamin B12 1,5 µg 61%
- Choline 17,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 96 mg 7%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 86 mg 7%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,1 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 3,3 g | 8,1 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,7 g | 4 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 5 g | 12 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 6,7 g | 16 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 8,4 g | 20 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa dâudạng lỏng, 1% chất béo58 kcal / 100 g
- Sữa có hương vịsữa bò, giảm béo63 kcal / 100 g
- Thức uống sữa có hương vị< 1% chất béo, tạo hương, có đường56 kcal / 100 g
- Sữaa hương dâucó đường, đã tách một phần chất béo, tăng cường vitamin D59 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương liệucó đường, sữa gầy một phần, tăng cường vitamin và/hoặc khoáng chất, trung bình61 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa1,5% chất béo, tạo hương vị, có đường58 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem hương vịcó hương vị, dạng lỏng251 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa vị dâu tây154 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem lỏng có hương vịchất thay thế, có hương vị, dạng lỏng251 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa hương vị
100 g Sữa hương vị có bao nhiêu calo?
100 g Sữa hương vị có 61 kcal, gồm 3,3 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Sữa hương vị có bao nhiêu calo?
50 g Sữa hương vị có 31 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Sữa hương vị có bao nhiêu calo?
150 g Sữa hương vị có 92 kcal, gồm 5 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Sữa hương vị có bao nhiêu calo?
200 g Sữa hương vị có 122 kcal, gồm 6,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Sữa hương vị có bao nhiêu calo?
250 g Sữa hương vị có 153 kcal, gồm 8,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7721 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ